Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm tấy
* dtừ|- phlegmon, heat|* ttừ|- angry, fiery, phlegmonic
* Từ tham khảo/words other:
-
giải quyết tình thế một cách bình tĩnh
-
giải quyết trước
-
giải quyết vội vàng
-
giải quyết xong
-
giải ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm tấy
* Từ tham khảo/words other:
- giải quyết tình thế một cách bình tĩnh
- giải quyết trước
- giải quyết vội vàng
- giải quyết xong
- giải ra