Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viêm xơ
- fibrositis
* Từ tham khảo/words other:
-
bửa củi
-
búa đập
-
búa đập đá
-
bùa dấu
-
bữa đẫy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viêm xơ
* Từ tham khảo/words other:
- bửa củi
- búa đập
- búa đập đá
- bùa dấu
- bữa đẫy