Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên đá đặt nền
* dtừ|- corner-stone
* Từ tham khảo/words other:
-
chia tay
-
chia thành
-
chia thành âm tiết
-
chia thành bè đảng
-
chia thành bè phái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên đá đặt nền
* Từ tham khảo/words other:
- chia tay
- chia thành
- chia thành âm tiết
- chia thành bè đảng
- chia thành bè phái