Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên hội thẩm
* dtừ|- juryman, assessor
* Từ tham khảo/words other:
-
nghiên cứu để nắm được
-
nghiên cứu địa chất
-
nghiên cứu giá cả
-
nghiên cứu hết mọi mặt
-
nghiên cứu học tập nhiều về đêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên hội thẩm
* Từ tham khảo/words other:
- nghiên cứu để nắm được
- nghiên cứu địa chất
- nghiên cứu giá cả
- nghiên cứu hết mọi mặt
- nghiên cứu học tập nhiều về đêm