Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viễn khách
* dtừ|- a stranger, guest, visitor; guest comming from afar
* Từ tham khảo/words other:
-
chân thật
-
chân thật lộ ra mặt
-
chân thiện mỹ
-
chân thọt
-
chân thực
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viễn khách
* Từ tham khảo/words other:
- chân thật
- chân thật lộ ra mặt
- chân thiện mỹ
- chân thọt
- chân thực