Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên ngoại
* dtừ|- notable (the title for a commoner of some means in old china)
* Từ tham khảo/words other:
-
ống thử
-
ống thu lôi
-
ống thuốc
-
ống thuốc đánh răng
-
ống thuốc tiêm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên ngoại
* Từ tham khảo/words other:
- ống thử
- ống thu lôi
- ống thuốc
- ống thuốc đánh răng
- ống thuốc tiêm