Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viên thuốc
- pill; tablet|= uống một viên thuốc tiêu sau bữa ăn trưa to take an indigestion tablet after lunch
* Từ tham khảo/words other:
-
tiền lương thêm đặc biệt
-
tiền lương theo sản phẩm
-
tiền lương thực tế
-
tiền lương tối đa
-
tiền lương tối thiểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viên thuốc
* Từ tham khảo/words other:
- tiền lương thêm đặc biệt
- tiền lương theo sản phẩm
- tiền lương thực tế
- tiền lương tối đa
- tiền lương tối thiểu