Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viển vông
- impracticble, quixotic, unrealizable, utopian
* Từ tham khảo/words other:
-
có chủ quyền
-
có chủ tâm
-
có chữ to
-
có chữ viết vào
-
có chửa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viển vông
* Từ tham khảo/words other:
- có chủ quyền
- có chủ tâm
- có chữ to
- có chữ viết vào
- có chửa