Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
viết tay
- handwritten|= đơn của bà ấy viết tay hay đánh máy? was her complaint handwritten or typewritten?
* Từ tham khảo/words other:
-
vũ khí hiện đại
-
vũ khí huỷ diệt hàng loạt
-
vũ khí nhẹ
-
vũ khí nhỏ
-
vũ khí phòng thủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
viết tay
* Từ tham khảo/words other:
- vũ khí hiện đại
- vũ khí huỷ diệt hàng loạt
- vũ khí nhẹ
- vũ khí nhỏ
- vũ khí phòng thủ