Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vinh quy
- (of successful examinee) return to one's village
* Từ tham khảo/words other:
-
tật thu hẹp đồng tử
-
tắt tiếng
-
tất tưởi
-
tật ưỡn lưng
-
tạt vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vinh quy
* Từ tham khảo/words other:
- tật thu hẹp đồng tử
- tắt tiếng
- tất tưởi
- tật ưỡn lưng
- tạt vào