Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vịt bắc kinh
* dtừ|- peking duck, mandarin
* Từ tham khảo/words other:
-
tịch thu để thế nợ
-
tịch thu làm chiến lợi phẩm
-
tịch thu ruộng đất
-
tịch thu tài sản
-
tịch thu tài sản để thế nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vịt bắc kinh
* Từ tham khảo/words other:
- tịch thu để thế nợ
- tịch thu làm chiến lợi phẩm
- tịch thu ruộng đất
- tịch thu tài sản
- tịch thu tài sản để thế nợ