Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vịt cái
* dtừ|- (female) duck
* Từ tham khảo/words other:
-
thượng quân tử
-
thượng quốc
-
thường quy
-
thượng sách
-
thường sáo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vịt cái
* Từ tham khảo/words other:
- thượng quân tử
- thượng quốc
- thường quy
- thượng sách
- thường sáo