Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vổ an
* đtừ|- to clalm down
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng để bơi
-
dùng để bóp nhỏ lại
-
dùng để cấp cứu
-
dùng để cúng tế
-
dùng để làm lễ rửa tội
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vổ an
* Từ tham khảo/words other:
- dùng để bơi
- dùng để bóp nhỏ lại
- dùng để cấp cứu
- dùng để cúng tế
- dùng để làm lễ rửa tội