Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô cảm
- soulless; emotionless|= gương mặt/cặp mắt vô cảm emotionless face/eyes|- insensible; insensitive|= trạng thái vô cảm insensibility; insensitiveness; anaesthesia
* Từ tham khảo/words other:
-
may đo
-
may đồ
-
mày đỗ
-
máy dò
-
máy đo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô cảm
* Từ tham khảo/words other:
- may đo
- may đồ
- mày đỗ
- máy dò
- máy đo