Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỗ cho béo
- to fatten; to cram
* Từ tham khảo/words other:
-
quản lý tri thức
-
quản lý trông nom
-
quản lý việc nhà
-
quản lý xí nghiệp
-
quản lý xuất nhập khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỗ cho béo
* Từ tham khảo/words other:
- quản lý tri thức
- quản lý trông nom
- quản lý việc nhà
- quản lý xí nghiệp
- quản lý xuất nhập khẩu