Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vợ đại sứ
* dtừ|- ambassadress
* Từ tham khảo/words other:
-
bạo chúa
-
bào chữa cho ai
-
bảo chứng
-
bảo chứng kim
-
bào chuốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vợ đại sứ
* Từ tham khảo/words other:
- bạo chúa
- bào chữa cho ai
- bảo chứng
- bảo chứng kim
- bào chuốt