Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vò đầu
* đtừ|- to rub hair while washing; to scratch one's ear
* Từ tham khảo/words other:
-
lại thôi
-
lái thử
-
lãi thực
-
lại thức tỉnh
-
lái thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vò đầu
* Từ tham khảo/words other:
- lại thôi
- lái thử
- lãi thực
- lại thức tỉnh
- lái thuyền