Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô giáo dục
- uneducated; uncultured; ill-bred; unmannerly; caddish
* Từ tham khảo/words other:
-
bàn vẽ
-
bàn về
-
bản vẽ
-
bản vẽ bằng chấm
-
bàn về cái gì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô giáo dục
* Từ tham khảo/words other:
- bàn vẽ
- bàn về
- bản vẽ
- bản vẽ bằng chấm
- bàn về cái gì