Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô hạn
- unlimited; unbounded; boundless; limitless; (lượng vô hạn) infinite
* Từ tham khảo/words other:
-
hươu
-
hươu bắc mỹ
-
hươu cái
-
hươu cao cổ
-
hươu châu âu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô hạn
* Từ tham khảo/words other:
- hươu
- hươu bắc mỹ
- hươu cái
- hươu cao cổ
- hươu châu âu