Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vô hình thù
* ttừ|- amorphous
* Từ tham khảo/words other:
-
mối tổn thất
-
mới tốt nghiệp
-
mối tranh chấp
-
môi trên
-
môi trường
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vô hình thù
* Từ tham khảo/words other:
- mối tổn thất
- mới tốt nghiệp
- mối tranh chấp
- môi trên
- môi trường