Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vỏ quả
* dtừ|- pericarp, rind, pouch, seed-vessel
* Từ tham khảo/words other:
-
nơi để lư đựng tro hỏa táng
-
nói để mà nói
-
nói dễ nghe đấy
-
nói để nhắn
-
nơi để ôtô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vỏ quả
* Từ tham khảo/words other:
- nơi để lư đựng tro hỏa táng
- nói để mà nói
- nói dễ nghe đấy
- nói để nhắn
- nơi để ôtô