Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vợ sắp cưới
- intended; betrothed; fiancée
* Từ tham khảo/words other:
-
ngưu bàng tử
-
ngưu đậu
-
ngưu hoàng
-
ngưu lang
-
ngưu lang chức nữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vợ sắp cưới
* Từ tham khảo/words other:
- ngưu bàng tử
- ngưu đậu
- ngưu hoàng
- ngưu lang
- ngưu lang chức nữ