Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vồ vập
* verb
- to welcome warmly
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
vồ vập
* đtừ|- to welcome warmly
* Từ tham khảo/words other:
-
co chữ
-
có chứ
-
cố chủ
-
cỡ chữ
-
có chủ định
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vồ vập
* Từ tham khảo/words other:
- co chữ
- có chứ
- cố chủ
- cỡ chữ
- có chủ định