Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vơ vơ vẩn vẩn
- như vơ vẩn
* Từ tham khảo/words other:
-
chất mài mòn
-
chất mang
-
chặt mạnh
-
chất màu
-
chất mẫu chuẩn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vơ vơ vẩn vẩn
* Từ tham khảo/words other:
- chất mài mòn
- chất mang
- chặt mạnh
- chất màu
- chất mẫu chuẩn