Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
voi rừng
* dtừ|- wild elephant
* Từ tham khảo/words other:
-
không bị thiệt hại
-
không bị thiêu hủy
-
không bị thối
-
không bị thối rữa
-
không bị thống trị
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
voi rừng
* Từ tham khảo/words other:
- không bị thiệt hại
- không bị thiêu hủy
- không bị thối
- không bị thối rữa
- không bị thống trị