Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòi sen
- xem hoa sen 3|= chú quay về khách sạn, tắm vòi sen cho mát và chuẩn bị ăn tối đây! i'll go back to the hotel, take a shower and get ready for dinner!
* Từ tham khảo/words other:
-
ít bữa
-
ít có
-
ít có chuyện xảy ra
-
ít dân
-
ít đi chỗ khác
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòi sen
* Từ tham khảo/words other:
- ít bữa
- ít có
- ít có chuyện xảy ra
- ít dân
- ít đi chỗ khác