Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòi xả
- drain cock/tap/valve
* Từ tham khảo/words other:
-
số ngắn
-
số ngẫu nhiên
-
số ngày lịch so le
-
số nghịch đảo
-
sơ ngộ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòi xả
* Từ tham khảo/words other:
- số ngắn
- số ngẫu nhiên
- số ngày lịch so le
- số nghịch đảo
- sơ ngộ