Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vốn có
- inherent; incident
* Từ tham khảo/words other:
-
gạt bỏ sương mù khỏi
-
gặt chiêm
-
gạt đá
-
gật đầu
-
gật đầu bảo ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vốn có
* Từ tham khảo/words other:
- gạt bỏ sương mù khỏi
- gặt chiêm
- gạt đá
- gật đầu
- gật đầu bảo ra