Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vốn người
- to be a native of...|= bạn tôi vốn người hà nội, nên nói năng rất lưu loát my friend is a native of hanoi, so he is very fluent in speech
* Từ tham khảo/words other:
-
phẫu
-
phẫu diện
-
phau phau
-
phẫu thuật
-
phẫu thuật căng da mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vốn người
* Từ tham khảo/words other:
- phẫu
- phẫu diện
- phau phau
- phẫu thuật
- phẫu thuật căng da mặt