Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vong quốc
* dtừ|- lose one's country (to invaders)
* Từ tham khảo/words other:
-
lưng chừng đồi
-
lưng có bướu
-
lủng củng
-
lủng củng nội bộ
-
lửng dạ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vong quốc
* Từ tham khảo/words other:
- lưng chừng đồi
- lưng có bướu
- lủng củng
- lủng củng nội bộ
- lửng dạ