Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng tròn
- circle|= vẽ một vòng tròn to draw a circle|= ghế sắp (thành) vòng tròn the chairs were arranged in a circle
* Từ tham khảo/words other:
-
võ sĩ hạng gà
-
võ sĩ hạng lông
-
võ sĩ hạng nặng
-
võ sĩ hạng nhẹ
-
võ sĩ hạng ruồi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng tròn
* Từ tham khảo/words other:
- võ sĩ hạng gà
- võ sĩ hạng lông
- võ sĩ hạng nặng
- võ sĩ hạng nhẹ
- võ sĩ hạng ruồi