Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vòng vây
- blockade; stranglehold
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ văn học
-
ngôn ngữ việt nam
-
ngôn ngữ xla-vơ
-
ngôn ngữ y học
-
ngọn nguồn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vòng vây
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ văn học
- ngôn ngữ việt nam
- ngôn ngữ xla-vơ
- ngôn ngữ y học
- ngọn nguồn