Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vớt bọt biển
* dtừ|- sponging
* Từ tham khảo/words other:
-
không biết lo liệu trước
-
không biết lo xa
-
không biết mệt
-
không biết mỏi mệt
-
không biết ngượng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vớt bọt biển
* Từ tham khảo/words other:
- không biết lo liệu trước
- không biết lo xa
- không biết mệt
- không biết mỏi mệt
- không biết ngượng