Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vọt khí
* dtừ|- ejaculatory
* Từ tham khảo/words other:
-
bỉnh bút
-
bình cà phê
-
binh cách
-
bịnh căn
-
bình cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vọt khí
* Từ tham khảo/words other:
- bỉnh bút
- bình cà phê
- binh cách
- bịnh căn
- bình cầu