Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vua bà
- queen; empress|* đùa cợt|- queen bee|= mụ ấy là vua bà ở đây she's the queen bee round here
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ số giá cổ phiếu
-
chỉ số giá nhập khẩu
-
chỉ số giá sinh hoạt
-
chỉ số giá trị
-
chỉ số giá xuất khẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vua bà
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ số giá cổ phiếu
- chỉ số giá nhập khẩu
- chỉ số giá sinh hoạt
- chỉ số giá trị
- chỉ số giá xuất khẩu