Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vừa mắt
- pleasant to the eyes
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu óc rỗng tuếch
-
đầu óc thực tế
-
đầu ối
-
dầu ôliu
-
đau ốm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vừa mắt
* Từ tham khảo/words other:
- đầu óc rỗng tuếch
- đầu óc thực tế
- đầu ối
- dầu ôliu
- đau ốm