Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vừa miệng
* ttừ|- pleasant to taste, tasty; mouthful, a piece that fits the mounth
* Từ tham khảo/words other:
-
hộp đựng ruồi
-
hộp đựng súng thể thao
-
hộp đựng tặng phẩm
-
hộp đựng thuốc hít
-
hộp đựng thuốc lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vừa miệng
* Từ tham khảo/words other:
- hộp đựng ruồi
- hộp đựng súng thể thao
- hộp đựng tặng phẩm
- hộp đựng thuốc hít
- hộp đựng thuốc lá