Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vừa ngọt
* ttừ|- bitter-sweet
* Từ tham khảo/words other:
-
uỷ ban kiểm tra
-
ủy ban lãnh đạo đình công
-
uỷ ban liên lạc công giáo
-
uỷ ban liên lạc văn hóa với nước ngoài
-
uỷ ban năng lượng nguyên tử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vừa ngọt
* Từ tham khảo/words other:
- uỷ ban kiểm tra
- ủy ban lãnh đạo đình công
- uỷ ban liên lạc công giáo
- uỷ ban liên lạc văn hóa với nước ngoài
- uỷ ban năng lượng nguyên tử