Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vừa sức
* phó từ in one's power, fedible
* Từ tham khảo/words other:
-
đường chạy quanh tường
-
đường chạy rải than xỉ
-
đường chảy vào
-
đường chạy vát
-
đường chéo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vừa sức
* Từ tham khảo/words other:
- đường chạy quanh tường
- đường chạy rải than xỉ
- đường chảy vào
- đường chạy vát
- đường chéo