Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vui lòng
- xem hài lòng
* Từ tham khảo/words other:
-
người không có địa vị
-
người không có khả năng sinh đẻ
-
người không có luân thường đạo lý
-
người không có lương tâm nghề nghiệp
-
người không có ruộng đất
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vui lòng
* Từ tham khảo/words other:
- người không có địa vị
- người không có khả năng sinh đẻ
- người không có luân thường đạo lý
- người không có lương tâm nghề nghiệp
- người không có ruộng đất