Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vun vào
* đtừ|- to speak in favour (of)
* Từ tham khảo/words other:
-
phồng tôm
-
phòng tổng hợp
-
phong tòng nam tước
-
phòng tra
-
phòng trà
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vun vào
* Từ tham khảo/words other:
- phồng tôm
- phòng tổng hợp
- phong tòng nam tước
- phòng tra
- phòng trà