Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng an toàn
- secure/safe zone
* Từ tham khảo/words other:
-
không thể thẩm tra lại
-
không thể thắng nổi
-
không thể thanh toán
-
không thể tháo
-
không thể tháo mở được
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng an toàn
* Từ tham khảo/words other:
- không thể thẩm tra lại
- không thể thắng nổi
- không thể thanh toán
- không thể tháo
- không thể tháo mở được