Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng chiến sự
- battle zone; war zone
* Từ tham khảo/words other:
-
mớ tóc rối
-
mớ tóc xoắn bồng
-
mớ tóc xù
-
mờ tối
-
mỡ tra máy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng chiến sự
* Từ tham khảo/words other:
- mớ tóc rối
- mớ tóc xoắn bồng
- mớ tóc xù
- mờ tối
- mỡ tra máy