Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng đất đai cằn cỗi
* dtừ|- bad lands
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh khuyển
-
cánh khủyu
-
canh ki na
-
cánh kiến
-
cánh kiến đỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng đất đai cằn cỗi
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh khuyển
- cánh khủyu
- canh ki na
- cánh kiến
- cánh kiến đỏ