Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vụng trộm
* ttừ|- furtively, stealthily, secretly, by steath, on the sly
* Từ tham khảo/words other:
-
chuẩn kiến thức
-
chuẩn kim
-
chuẩn miễn
-
chuẩn mực
-
chuẩn mực cân đo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vụng trộm
* Từ tham khảo/words other:
- chuẩn kiến thức
- chuẩn kim
- chuẩn miễn
- chuẩn mực
- chuẩn mực cân đo