Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vùng ven
* dtừ|- environs
* Từ tham khảo/words other:
-
đầu ghi
-
dấu ghi âm
-
dấu ghi chú ôben
-
dấu ghi đã kiểm tra
-
dấu ghi nợ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vùng ven
* Từ tham khảo/words other:
- đầu ghi
- dấu ghi âm
- dấu ghi chú ôben
- dấu ghi đã kiểm tra
- dấu ghi nợ