Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vương phi
* dtừ|- imperial concubine
* Từ tham khảo/words other:
-
tháo xích
-
tháo xiềng
-
tháo xiềng xích
-
tháo xuống
-
tháo yên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vương phi
* Từ tham khảo/words other:
- tháo xích
- tháo xiềng
- tháo xiềng xích
- tháo xuống
- tháo yên