Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt cấp
* đtừ|- to rise suddenly in rank or status
* Từ tham khảo/words other:
-
tỏa tròn ra
-
toa ướp lạnh
-
toa xe cắt thả
-
toa xe che bạt
-
toa xe có giường ngủ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt cấp
* Từ tham khảo/words other:
- tỏa tròn ra
- toa ướp lạnh
- toa xe cắt thả
- toa xe che bạt
- toa xe có giường ngủ