Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt khỏi
* đtừ|- to escape, to make good one's escape, to get away, to get out, to fly
* Từ tham khảo/words other:
-
dãy cột
-
dây cót
-
dây cột
-
dây cót chính
-
dây cột thuyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt khỏi
* Từ tham khảo/words other:
- dãy cột
- dây cót
- dây cột
- dây cót chính
- dây cột thuyền