Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vượt qua được
* ngđtừ|- outride, outlive|* thngữ|- to ride out
* Từ tham khảo/words other:
-
khuôn cối
-
khuôn định khổ giấy
-
khuôn đổ bê tông
-
khuôn đúc
-
khuôn dưới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
vượt qua được
* Từ tham khảo/words other:
- khuôn cối
- khuôn định khổ giấy
- khuôn đổ bê tông
- khuôn đúc
- khuôn dưới